menu_book
見出し語検索結果 "cố gắng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "cố gắng" (1件)
luôn cố gắng hết mình, chịu khó
日本語
形頑張りや
format_quote
フレーズ検索結果 "cố gắng" (3件)
phải cố gắng luyện tập hơn nữa
もっと練習しなきゃ
cố gắng để nhận được sự hài lòng của khách hàng
お客様の満足が得られるように尽くす
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)